CPU Intel Core i3-3240 3.4GHz
  • Chủng loại : Ivy Bridge
  • Dòng CPU : Intel® Core™ i3-3240
  • Tốc độ : 3.4 GHz
  • Bus Ram hổ trợ : DDR3-1333- 1600
  • Cache : 3MB
  • Nhân CPU : 2 core
  • Luồng CPU : 4 Threads
CPU Intel Core i3-3220 3.30 GHz
  • Hãng sản xuất : Intel.
  • Tốc độ CPU : 3.3 Ghz.
  • Socket: LGA 1155.
  • Bộ nhớ Cache L3: 3MB.
  • Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics 2500
CPU Intel Xeon E3-1231 V3 3.4GHz
  • Socket: LGA1150
  • 8MB Cache
  • Số nhân (Core): 4
  • Số luồng (Thread): 8
  • Card Onboard: #
CPU Intel Core I7-8086K (4.0GHz – 5.0GHz)
  • Socket: LGA 1151-v2 , Intel Core thế hệ thứ 8
  • Tốc độ xử lý: 4.0 GHz - 5.0 GHz ( 6 nhân, 12 luồng)
  • Bộ nhớ đệm: 12MB
  • Đồ họa tích hợp: Intel UHD Graphics 630
CPU Intel Pentium G4560 (3M Cache, 3.50 GHz)
  • Intel Pentium G4560: 3.5Ghz/3M/ hỗ trợ Socket 1151
  • Loại RAM: DD4 -2133/2400, DDR3L 1333/1600@1.35V
  • Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics 610
CPU Intel Pentium G4400 (3.30Ghz/ 3MB)
  • Dòng CPU: Intel Pentium G4400 (Box Chính Hãng)
  • Số lõi: 2
  • Số luồng: 2
  • Tốc độ xung mặc định: 3.3Ghz
  • Tốc độ xung tối đa: Không có
  • Bộ nhớ đệm: 3MB cache
  • Mức tiêu thụ điện tối đa: 54W
  • Chân cắm: LGA 1151 (Socket)
CPU Intel Pentium G4600 Dual Core (3.6GHz)
  • Socket: LGA 1151 , Intel Pentium G
  • Tốc độ xử lý: 3.6 GHz ( 2 nhân, 4 luồng)
  • Bộ nhớ đệm: 3MB
  • Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics 630
CPU AMD Ryzen 7 2700X
  • Dòng CPU: Ryzen 2
  • Kiến trúc: 12nm Zen+
  • Số nhân: 8 (Core)
  • Số luồng: 16 (Thread)
  • Xung mặc định: 3.7Ghz (Default Clock)
  • Xung chạy Boost: 4.3Ghz (Boost Clock)
  • Bộ nhớ đệm Cache: 20 MB (L2+L3)
  • Mức tiêu thụ điện năng TDP: 105W
CPU AMD Ryzen 5 2400G
  • Số lõi/luồng: 4/8
  • Tần số cơ bản: 3.6Ghz
  • Tần số Turbo: 3.9GHz
  • Bộ nhớ đệm L2/L3: 2/4 MB
  • TDP: 65W
  • Tích hợp sẵn VGA Radeon RX Vega 11 Graphics
CPU AMD Ryzen 7 2700
  • Dòng CPU: Ryzen 2
  • Kiến trúc: 12nm Zen+
  • Số nhân: 8 (Core)
  • Số luồng: 16 (Thread)
  • Xung mặc định: 3.2Ghz (Default Clock)
  • Xung chạy Boost: 4.1Ghz (Boost Clock)
  • Bộ nhớ đệm Cache: 20 MB (L2+L3)
  • Mức tiêu thụ điện năng TDP: 65W
CPU AMD Ryzen 7 1800X
  • Số Nhân: 8 (Core)
  • Số Luồng: 16 (Thread)
  • Tốc độ xung mặc định: 3.6Ghz (Default)
  • Tốc độ Xung nhịp OC: 4.0Ghz (Turbo Boost)
  • Bộ nhớ đệm: 768kB (L1 Cache)
  • Bộ nhớ đệm: 4MB (L2 Cache)
  • Bộ nhớ đệm: 16MB (L3 Cache)
  • Khả năng ép xung: Có (Unlocked)
  • Giải pháp tản nhiệt: Chưa kèm
  • Mức tiêu thụ điện: 95W (TDP)
  • Chân cắm: AM4 (Socket)
CPU Intel Core i5-6400 (Up to 3.3Ghz/ 6Mb cache)
  • Socket: LGA1151
  • Tốc độ/ Cache: Up to 3.3Ghz/ 6Mb
  • Số nhân/ Số luồng: 4 Core/ 4 Threads
  • VXL đồ họa: Intel® HD Graphics 530
  • Kiểu đóng gói: Box
CPU Intel Core I5-7400 (3.0GHz – 3.5GHz)
  • Socket: LGA 1151 , Intel Core thế hệ thứ 7
  • Tốc độ xử lý: 3.0 GHz - 3.5 GHz ( 4 nhân, 4 luồng)
  • Bộ nhớ đệm: 6MB
  • Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics 630
CPU Intel XEON E5-2690 2.9 GHZ
  • Tốc độ xử lý: 2.90 GHz
  • Tần số turbo tối đa: 3.80 GHz
  • Cache: 20 MB SmartCache
  • Số lõi: 8
  • Số luồng: 16
CPU Intel Core I7-6700 (3.4GHz)
  • Socket: LGA 1151 , Intel Core thế hệ thứ 6
  • Tốc độ xử lý: 3.4 GHz ( 4 nhân, 8 luồng)
  • Bộ nhớ đệm: 8MB
  • Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics 530
CPU Intel Core i7-7700
  • Socket: LGA 1151 , Intel Core thế hệ thứ 7
  • Tốc độ xử lý: 3.6 GHz ( 4 nhân, 8 luồng)
  • Bộ nhớ đệm: 8MB
  • Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics 630
CPU Intel Core i7-3770K
  • Socket: LGA1155
  • Tốc độ/ Cache: Up to 3.9Ghz/ 8Mb
  • Số nhân/ Số luồng: 4 Core/ 8 Threads
  • VXL đồ họa: Intel® HD Graphics 4000
CPU Intel Core-i5 2500
  • Tốc độ:3.3GHZ
  • CPU 4 nhân - 4 luồng
  • Bộ nhớ đệm:6MBCache
  • Tập lệnh:64BIT
CPU Intel Core i5-3570
  • Intel Core i5-3570 (3.40 GHz turbo up 3.80 GHz, 6MB L3 cache)
  • Lý tưởng cho PC gaming giá rẻ
  • Socket 1155, ( hỗ trợ các main có socket 1155)
  • Số lượng Cores     4
  • Số lượng Threads  4
CPU Intel Core i9-9900K
  • Socket: LGA 1151-v2 , Intel Core thế hệ thứ 9
  • Tốc độ xử lý: 3.6 GHz - 5.0 GHz ( 8 nhân, 16 luồng)
  • Bộ nhớ đệm: 16MB
  • Đồ họa tích hợp: Intel UHD Graphics 630
CPU Intel Core i7 8086K
  • Socket: LGA 1151-v2 , Intel Core thế hệ thứ 8
  • Tốc độ xử lý: 4.0 GHz - 5.0 GHz ( 6 nhân, 12 luồng)
  • Bộ nhớ đệm: 12MB
  • Đồ họa tích hợp: Intel UHD Graphics 630
CPU Intel Core i7-4790
  • Công nghệ bán dẫn 22nm
  • 4 nhân / 8 luồng xử lý
  • Xung nhịp 3.6 Ghz
  • Socket 1150 Haswell
CPU Intel Core I7-8700 (3.2GHz)
  • Socket: LGA 1151-v2 , Intel Core thế hệ thứ 8
  • Tốc độ xử lý: 3.2 GHz ( 6 nhân, 12 luồng)
  • Bộ nhớ đệm: 12MB
  • Đồ họa tích hợp: Intel UHD Graphics 630
CPU Intel Core i5-8500 (3.0GHz)
  • Socket: LGA 1151-v2 , Intel Core thế hệ thứ 8
  • Tốc độ xử lý: 3.0 GHz ( 6 nhân, 6 luồng)
  • Bộ nhớ đệm: 9MB
  • Đồ họa tích hợp: Intel UHD Graphics 630